lời giải

lời giải

Cuối cùng, tôi cũng tìm ra lời giải cho bài toán này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu trả lời hoặc cách giải thích cho một vấn đề, câu hỏi: "lời giải" chỉ nội dung được đưa ra để làm , giải quyết một thắc mắc, bài toán, hoặc tình huống khó khăn.
    • Kết quả của quá trình suy luận hoặc tính toán: Trong toán học hoặc khoa học, "lời giải" các bước hoặc đáp án cuối cùng cho một bài toán.
dụ sử dụng
  • Câu trả lời cho câu hỏi:

    • giáo đưa ra lời giải cho bài toán khó. ( giáo trình bày cách giải quyết bài toán.)
    • Em cần tìm lời giải cho câu đố này. (Em cần tìm ra câu trả lời đúng.)
  • Kết quả suy luận:

    • Lời giải của bài tập về nhà rất chi tiết. (Đáp án của bài tập được trình bày rõ ràng từng bước.)
    • Sau nhiều giờ suy nghĩ, anh ấy đã tìm ra lời giải. (Anh ấy đã tìm được cách giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lời giải tối ưu": giải pháp tốt nhất, hiệu quả nhất cho một vấn đề.

    • Trong kinh doanh, tìm ra lời giải tối ưu giúp tiết kiệm chi phí. (Giải pháp tốt nhất mang lại lợi ích cao nhất.)
  • "lời giải thích": nội dung được đưa ra để làm sáng tỏ một điều đó.

    • Anh ấy đưa ra lời giải thích hợp lý cho hành động của mình. (Anh ấy giải thích rõ ràng lý do.)
Biến thể từ gần giống
  • Giải (động từ): tìm cách thoát khỏi hoặc làm sáng tỏ một vấn đề.

    • Họ cố gắng giải bài toán trong năm phút. (Họ nỗ lực tìm đáp án.)
  • Đáp án (danh từ): kết quả cuối cùng, thường dùng trong kiểm tra.

    • Đáp án của đề thi được công bố sau một tuần. (Kết quả bài thi được thông báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Câu trả lời: nội dung đáp lại một câu hỏi.
  • Giải pháp: cách thức giải quyết một vấn đề.
  • Kết quả: điều đạt được sau quá trình tính toán hoặc suy luận.
Thành ngữ liên quan
  • Không lời giải: vấn đề không thể giải quyết hoặc không đáp án.
    • Bài toán này dường như không lời giải. (Không tìm ra cách giải quyết.)