lời giải
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu trả lời hoặc cách giải thích cho một vấn đề, câu hỏi: "lời giải" chỉ nội dung được đưa ra để làm rõ, giải quyết một thắc mắc, bài toán, hoặc tình huống khó khăn.
- Kết quả của quá trình suy luận hoặc tính toán: Trong toán học hoặc khoa học, "lời giải" là các bước hoặc đáp án cuối cùng cho một bài toán.
Ví dụ sử dụng
Câu trả lời cho câu hỏi:
- Cô giáo đưa ra lời giải cho bài toán khó. (Cô giáo trình bày cách giải quyết bài toán.)
- Em cần tìm lời giải cho câu đố này. (Em cần tìm ra câu trả lời đúng.)
Kết quả suy luận:
- Lời giải của bài tập về nhà rất chi tiết. (Đáp án của bài tập được trình bày rõ ràng từng bước.)
- Sau nhiều giờ suy nghĩ, anh ấy đã tìm ra lời giải. (Anh ấy đã tìm được cách giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lời giải tối ưu": giải pháp tốt nhất, hiệu quả nhất cho một vấn đề.
- Trong kinh doanh, tìm ra lời giải tối ưu giúp tiết kiệm chi phí. (Giải pháp tốt nhất mang lại lợi ích cao nhất.)
"lời giải thích": nội dung được đưa ra để làm sáng tỏ một điều gì đó.
- Anh ấy đưa ra lời giải thích hợp lý cho hành động của mình. (Anh ấy giải thích rõ ràng lý do.)
Biến thể và từ gần giống
Giải (động từ): tìm cách thoát khỏi hoặc làm sáng tỏ một vấn đề.
- Họ cố gắng giải bài toán trong năm phút. (Họ nỗ lực tìm đáp án.)
Đáp án (danh từ): kết quả cuối cùng, thường dùng trong kiểm tra.
- Đáp án của đề thi được công bố sau một tuần. (Kết quả bài thi được thông báo.)
Từ đồng nghĩa
- Câu trả lời: nội dung đáp lại một câu hỏi.
- Giải pháp: cách thức giải quyết một vấn đề.
- Kết quả: điều đạt được sau quá trình tính toán hoặc suy luận.
Thành ngữ liên quan
- Không có lời giải: vấn đề không thể giải quyết hoặc không có đáp án.
- Bài toán này dường như không có lời giải. (Không tìm ra cách giải quyết.)